Sucralose là tá dược tạo ngọt thế hệ mới với cường độ ngọt gấp khoảng 600 lần đường sucrose. Với độ ổn định nhiệt và pH cao và không làm biến đổi chất lượng công thức, Sucralose giúp che giấu vị đắng hiệu quả cho nhiều dạng bào chế dược phẩm.





| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên nguyên liệu | Sucralose |
| Tên hóa học | 1,6-Dichloro-1,6-dideoxy-β-D-fructofuranosyl 4-chloro-4-deoxy-α-D-galactopyranoside |
| Công thức hóa học | C12H19Cl3O8 |
| Khối lượng phân tử | 397,64 g/mol |
| Số CAS | 56038-13-2 |
| Dạng nguyên liệu | Bột kết tinh màu trắng đến gần như trắng, không mùi, vị ngọt |
| Độ tan | Dễ tan trong nước, ethanol và methanol; khó tan trong ethyl acetate |
| Góc quay cực riêng [α]D20 | +84,0° đến +87,5° (tính trên dạng khan) |
| pH | 5,0 – 8,0 (10% dung dịch) |
Sucralose mang lại nhiều lợi ích nhờ cường độ ngọt cao, vị ngọt tự nhiên với hậu vị trong và độ ổn định nhiệt, pH tốt. Dưới đây là những điểm mạnh nổi bật và các lưu ý quan trọng khi sử dụng.
| Đặc tính | Điểm mạnh | Lưu ý |
|---|---|---|
| Cường độ ngọt cao | Nồng độ sử dụng thấp giúp tối ưu chi phí sản xuất. An toàn cho bệnh nhân tiểu đường và người ăn kiêng vì không tạo calo và không gây biến động đường huyết. | Bảo quản ở nhiệt độ cao trong thời gian dài sẽ giải phóng HCl, có nguy cơ làm đổi màu sản phẩm. |
| Vị ngọt tự nhiên, hậu vị trong | Cho profile vị giác gần nhất với đường sucrose, giúp che lấp vị đắng hiệu quả cho các hoạt chất khó uống (kháng sinh, NSAIDs) mà không để lại vị kim loại hay hậu vị đắng gắt như Saccharin. | Phối hợp thêm hương liệu (cam, dâu, bạc hà) giúp tối ưu hóa khả năng che giấu vị đắng của API và tăng khả năng chấp nhận của bệnh nhân. |
| Độ ổn định nhiệt & pH cao | Bền vững trong các quy trình sấy tầng sôi, dập viên sinh nhiệt hay bào chế dạng lỏng ở pH khoảng 3 đến 7 mà không bị phân hủy và mất độ ngọt. | Ở các dạng bào chế lỏng có pH < 3, sucralose có thể bị phân hủy và giảm độ ngọt. |

Dùng làm chất tạo ngọt chính giúp che lấp vị đắng của hoạt chất, mang lại cảm giác ngọt mát, dễ chịu và tăng sự tuân thủ của bệnh nhân.
Sucralose được ứng dụng trong bào chế các chế phẩm uống như viên nén, viên nhai, siro và dung dịch uống, với vai trò chất tạo ngọt, giúp cải thiện hương vị của chế phẩm.
Siro & Hỗn dịch uống
Viên nén nhai & Viên ngậm
Thuốc cốm pha dung dịch/hỗn dịch
Viên nén phân tán và ODTTối ưu hóa kích thước công thức và tiết kiệm chi phí tá dược.
Giải pháp giấu vị đắng hiệu quả bậc nhất cho thuốc uống trẻ em.
Không bị biến tính trong quá trình dập viên, tiệt trùng hay lưu trữ dài hạn.
Không giải phóng năng lượng, không ảnh hưởng chỉ số đường huyết.
Đầy đủ hồ sơ chất lượng USP/EP/BP, sẵn sàng cho hồ sơ đăng ký thuốc.

Sucralose cần được bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp và nhiệt độ cao.






Đội ngũ kỹ thuật của Biorich sẵn sàng hỗ trợ lựa chọn nguyên liệu, tư vấn xây dựng công thức và cung cấp tài liệu kỹ thuật phù hợp với nhu cầu phát triển sản phẩm của doanh nghiệp.
Để lại thông tin để nhận báo giá, mẫu thử và tài liệu kỹ thuật Sucralose từ chuyên gia của Biorich Group.
Cảm ơn bạn đã quan tâm. Đội ngũ Biorich Group sẽ liên hệ lại trong thời gian sớm nhất.